English → Vietnamese
chatter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chatter
* danh từ
- tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
- sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
- tiếng lập cập (răng)
- tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
* nội động từ
- hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
- nói huyên thiên, nói luôn mồm
- lập cập (răng đập vào nhau)
- kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
!to chatter like a magpie
- nói như khướu
- tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
- sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
- tiếng lập cập (răng)
- tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)
* nội động từ
- hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
- nói huyên thiên, nói luôn mồm
- lập cập (răng đập vào nhau)
- kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
!to chatter like a magpie
- nói như khướu
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chatter
chuyện ; cuộc thoại mà ; cuộc thoại ; cuộc đối thoại ; huênh ; nguồn tin nói ; người nói chuyện ; tao hát ♪ ; trò chuyện ; từ những người thoại ; đối thoại ;
chatter
chuyện ; cuộc thoại mà ; cuộc thoại ; cuộc đối thoại ; huênh ; hết ; nguồn tin nói ; người nói chuyện ; nói chuyện ; tao hát ♪ ; trò chuyện ; từ những người thoại ; đối thoại ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
chatter cackle; yack; yak; yakety-yak
noisy talk
chatter chattering
the rapid series of noises made by the parts of a machine
chatter click
click repeatedly or uncontrollably
chatter chaffer; chat; chew the fat; chit-chat; chitchat; claver; confab; confabulate; gossip; jaw; natter; shoot the breeze; visit
talk socially without exchanging too much information
chatter blab; blabber; clack; gabble; gibber; maunder; palaver; piffle; prate; prattle; tattle; tittle-tattle; twaddle
speak (about unimportant matters) rapidly and incessantly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người ba hoa, người hay nói huyên thiên
- người ba hoa, người hay nói huyên thiên
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) chit-chat
* tính từ
- chống rung
- chống rung