English → Vietnamese
charring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
charring
* danh từ
- sự hoá than, đốt thành than
- sự hoá than, đốt thành than
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
charring
các vết bỏng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
char-à-banc
-à-bancs)
/'ʃærəbæɳz/
* danh từ
- xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)
/'ʃærəbæɳz/
* danh từ
- xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)
char-à-bancs
-à-bancs)
/'ʃærəbæɳz/
* danh từ
- xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)
/'ʃærəbæɳz/
* danh từ
- xe khách có ghế dài (để đi tham quan...)
charring
* danh từ
- sự hoá than, đốt thành than
- sự hoá than, đốt thành than