English → Vietnamese
charon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
charon
* danh từ
- (thần thoại Hy lạp) người lái đò bến Mê (đưa linh hồn người chết)
- (thần thoại Hy lạp) người lái đò bến Mê (đưa linh hồn người chết)