EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

chartered

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

chartered
* tính từ
- có đủ tư cách phù hợp với các quy tắc của một hội nghề nghiệp được công nhận trong một hiến chương hoàng gia
= a chartered engineer, librarian, surveyor+kỹ sư, thủ thư, viên thanh tra đủ tư cách hành nghề
- chartered accountant (cũng certified public accountant)
- nhân viên kế toán được đào tạo toàn diện và đủ tư cách hành nghề

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

chartered
chiếc ; cần ; kiểm ; thuê các phi cơ ; thuê ; thuê được ; đã thuê ;
chartered
chiếc ; kiểm ; thuê các phi cơ ; thuê ; đã thuê ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

chartered hired; leased
hired for the exclusive temporary use of a group of travelers

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- hợp đồng thuê tàu
* danh từ
- (hàng hải) người thuê tàu (bằng hợp đồng)
bank charter act
- (Econ) Đạo luật Ngân hàng.
+ Thường để chỉ đạo luật ngân hàng năm 1844 do chính quyền của huân tước Robert Peel thông qua.
havana charter
- (Econ) Điều lệ Havana.
+ Xem INTERNATIONAL TRADE ORGANIZATION.
charter flight
* danh từ
- chuyến bay thuê
* danh từ
- hợp đồng thuê tầu
chartered
* tính từ
- có đủ tư cách phù hợp với các quy tắc của một hội nghề nghiệp được công nhận trong một hiến chương hoàng gia
= a chartered engineer, librarian, surveyor+kỹ sư, thủ thư, viên thanh tra đủ tư cách hành nghề
- chartered accountant (cũng certified public accountant)
- nhân viên kế toán được đào tạo toàn diện và đủ tư cách hành nghề

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C