English to Vietnamese
Search Query: charter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
charter
|
* danh từ
- hiến chương =International Educators' Charter+ hiến chương nhà giáo quốc tế =the Great Charter+ đại hiến chương nước Anh (15 6 1215) - đặc quyền - sự thuê tàu; hợp đồng thuê tàu - giấy nhượng đất * ngoại động từ - ban đặc quyền - thuê mướn (tàu biển); (thông tục) xe cộ =to charter a ship+ thuê tàu =to charter a bus+ thuê xe buýt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
charter
|
chương ; dăn dạy ; lệ ; phép ; thuê bao ; vùng đặc quyền ; đặc quyền ;
|
|
charter
|
chương ; dăn dạy ; lệ ; phép ; vùng đặc quyền ; đặc quyền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
charter; hire; lease; rent
|
hold under a lease or rental agreement; of goods and services
|
|
charter; engage; hire; lease; rent; take
|
engage for service under a term of contract
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
charter-party
|
* danh từ
- hợp đồng thuê tàu |
|
charterer
|
* danh từ
- (hàng hải) người thuê tàu (bằng hợp đồng) |
|
bank charter act
|
- (Econ) Đạo luật Ngân hàng.
+ Thường để chỉ đạo luật ngân hàng năm 1844 do chính quyền của huân tước Robert Peel thông qua. |
|
havana charter
|
- (Econ) Điều lệ Havana.
+ Xem INTERNATIONAL TRADE ORGANIZATION. |
|
charter flight
|
* danh từ
- chuyến bay thuê * danh từ - hợp đồng thuê tầu |
|
chartered
|
* tính từ
- có đủ tư cách phù hợp với các quy tắc của một hội nghề nghiệp được công nhận trong một hiến chương hoàng gia = a chartered engineer, librarian, surveyor+kỹ sư, thủ thư, viên thanh tra đủ tư cách hành nghề - chartered accountant (cũng certified public accountant) - nhân viên kế toán được đào tạo toàn diện và đủ tư cách hành nghề |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
