English → Vietnamese
chanteuse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
chanteuse
* danh từ
- số nhiều chanteuses
- nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượu
- số nhiều chanteuses
- nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượu
Other matches
Other phrases built from the same root.
chanteuse
* danh từ
- số nhiều chanteuses
- nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượu
- số nhiều chanteuses
- nữ ca sĩ chủ yếu ở các quán rượu