English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chant

Best translation match:
English Vietnamese
chant
* danh từ
- (tôn giáo) thánh ca
- bài hát nhịp điệu đều đều
- giọng trầm bổng (như hát)
* động từ
- hát
- cầu kinh; tụng kinh
!to chant horses
- (từ lóng) giấu tật xấu của ngựa để bán cho dễ, bán ngựa một cách gian ngoan
!to chant slogans
- hô khẩu hiệu
!to chant someone's praises
- luôn luôn ca tụng ai

Probably related with:
English Vietnamese
chant
cháu sao ; kinh ; tụng ca ; đoạn tụng ;
chant
cháu sao ; kinh ; tụng ca ; đoạn tụng ;

May be synonymous with:
English English
chant; cantillate; intonate; intone
recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm
chant; intone; tone
utter monotonously and repetitively and rhythmically

May related with:
English Vietnamese
gregorian chant
* danh từ
- loại nhạc đặt theo tên của giáo hoàng Gregory I (540 - 604)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: