English → Vietnamese
fault
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fault
* danh từ
- sự thiếu sót; khuyết điểm
- điểm lầm lỗi; sự sai lầm
- tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)
=the fault was mine+ lỗi ấy là tại tôi
=who is in fault?+ ai đáng chê trách?
- sự để mất hơi con mồi (chó săn)
=to be at fault+ mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác (vì mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác)
- (địa lý,ddịa chất) phay, đứt đoạn
- (điện học) sự rò, sự lạc
- (kỹ thuật) sự hỏng, sự hư hỏng
- (thể dục,thể thao) sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt)
!to a fault
- vô cùng, hết sức, quá lắm
!to find fault with
- không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc
!with all faults
- (thương nghiệp) hư hỏng, mất mát người mua phải chịu
* ngoại động từ
- chê trách, bới móc
* nội động từ
- có phay, có đứt đoạn
- sự thiếu sót; khuyết điểm
- điểm lầm lỗi; sự sai lầm
- tội lỗi (trách nhiệm về một sai lầm)
=the fault was mine+ lỗi ấy là tại tôi
=who is in fault?+ ai đáng chê trách?
- sự để mất hơi con mồi (chó săn)
=to be at fault+ mất hơi con mồi (chó săn); đứng lại ngơ ngác (vì mất hơi con mồi; (nghĩa bóng) ngơ ngác)
- (địa lý,ddịa chất) phay, đứt đoạn
- (điện học) sự rò, sự lạc
- (kỹ thuật) sự hỏng, sự hư hỏng
- (thể dục,thể thao) sự giao bóng nhầm ô; quả bóng giao nhầm ô (quần vợt)
!to a fault
- vô cùng, hết sức, quá lắm
!to find fault with
- không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc
!with all faults
- (thương nghiệp) hư hỏng, mất mát người mua phải chịu
* ngoại động từ
- chê trách, bới móc
* nội động từ
- có phay, có đứt đoạn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fault
buồn ; can ; chê ; con ; của người ; của ; do lỗi của ; do lỗi ; do ; gây ; hung dữ ; hỏng vụ ; i lô ̃ i cu ̉ a ; khi ; khuyết điểm ; kịp tới giúp ; l ; l × i cça ; liên lụy anh ; liên lụy ; liên lụy đến ; là lỗi ; là ; lái xe ; lô ̃ i cu ̉ a anh ; lô ̃ i cu ̉ a ; lô ̃ i cu ̉ ; lô ̃ i ; lô ̃ ; lầm lỗi ; lẫn ; lổi gì ; lổi ; lỗi cả ; lỗi của ; lỗi do anh ; lỗi gì ; lỗi lầm của ; lỗi lầm ; lỗi này là của ; lỗi of chú ; lỗi tại em ; lỗi tại ; lỗi ; lỗi đó ; lỗi ở ; phäi l ; phải lỗi ; rơi chúng ; rơi điện thoại rồi ; sai rồi ; sai ; sam ; trách ; tại ; tấn công ; tội lỗi ; tội ; đáng ; đó là lỗi ; ̀ lô ̃ i cu ̉ a ; ̀ lô ̃ i cu ̉ ; ́ lô ̃ ; ̃ sai ; ̉ i lô ̃ i cu ̉ ; ̉ tai lô ̃ i ; ̉ ;
fault
buồn ; can ; chê ; do lỗi của ; do lỗi ; do ; gây ; hung dữ ; hại ; khi ; khuyết điểm ; kịp tới giúp ; l ; l × i cça ; liên lụy anh ; liên lụy ; liên lụy đến ; là lỗi ; làm rơi điện thoại ; lái xe ; lô ̃ i cu ̉ ; lô ̃ i ; lô ̃ ; lầm lỗi ; lẫn ; lổi gì ; lổi ; lỗi cả ; lỗi của ; lỗi do anh ; lỗi gì ; lỗi lầm của ; lỗi lầm ; lỗi này là của ; lỗi of chú ; lỗi tại em ; lỗi tại ; lỗi ; lỗi đó ; lỗi ở ; ma ; phải lỗi ; rơi chúng ; rơi điện thoại rồi ; rơi điện thoại ; sai rồi ; sai ; sam ; trách ; tại ; tấn công ; tội lỗi ; ánh ; đáng ; đó là lỗi ; ́ lô ̃ ; ̃ sai ; ̉ tai lô ̃ i ; ảnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fault error; mistake
a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention
fault defect; flaw
an imperfection in an object or machine
fault demerit
the quality of being inadequate or falling short of perfection
fault break; faulting; fracture; geological fault; shift
(geology) a crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other
fault blame
put or pin the blame on
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)
- (thể dục,thể thao) lỗi chân (giẫm lên vạch biên ngang khi giao đấu quần vợt)
computer system fault tolerance
- (Tech) dung sai lỗi hệ thống điện toán
fault correction time
- (Tech) thời gian hiệu chỉnh lỗi
fault detector
- (Tech) bộ phát hiện lỗi
fault finder
- (Tech) máy dò lỗi
fault signaling
- (Tech) báo hiệu lỗi
fault simulator
- (Tech) bộ mô phỏng lỗi
fault tolerance
- (Tech) sự dung sai lỗi
fault-tolerant system
- (Tech) hệ thống dung sai