English → Vietnamese
paroled
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
paroled
tha ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha)
=to be on parole+ được tha vì đã hứa
=to break one's parole+ nuốt lời hứa danh dự
- (quân sự) khẩu lệnh
* danh từ
- tha theo lời hứa danh dự
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tha có điều kiện
- lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha)
=to be on parole+ được tha vì đã hứa
=to break one's parole+ nuốt lời hứa danh dự
- (quân sự) khẩu lệnh
* danh từ
- tha theo lời hứa danh dự
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tha có điều kiện
* danh từ
- người được tha theo lời hứa danh dự
- người được tha theo lời hứa danh dự