English → Vietnamese
paroecious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
paroecious
* tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền
- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền
Other matches
Other phrases built from the same root.
paroecious
* tính từ
- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền
- (sinh vật học) lưỡng tính; có hai cơ quan sinh dục đực cái dính liền