EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

seeing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

seeing
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì
* danh từ
- việc nhà

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

seeing
anh thấy ; biết ; biết được ; bác ; bạn trai ; bạn ; bởi vì ; bởi ; chiêm ngưỡng ; chơi ; chịu đi gặp ; chứng kiến ; chứng ; coi ; cái ngày tận mắt thấy ; có thể thấy ; công nhận là ; công nhận ; cũng ; cảm nhận ; cảm thấy ; cậu gặp ; cậu thấy ; cặp ; di g ; diệu ; dõi ; dầu ; gặp gỡ ; gặp lại ; gặp ; gặp được ; hiểu ; hiện ; hình như nhìn thấy ; hẹn gặp ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn họ ; hẹn với ; hẹn ; khi chứng kiến ; khi gặp ; khi nhìn thấy ; khi nhìn ; khi thấy ; khi xem phim ; khi xem ; khi ; khi được gặp ; khiến ; khác gặp ; khám ; kiến ; lòng ; lại ; mă ; mă ́ ; ngang qua ; ngày ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhi ; nhìn cảnh ; nhìn lại ; nhìn nhận ; nhìn ra ; nhìn thấy cảnh ; nhìn thấy hơi ; nhìn thấy họ ; nhìn thấy một ; nhìn thấy ; nhìn ; như ; nhận ra rằng ; nhận ra ; nhận thấy ; nhận ; này đang thấy ; nếu ; quan sát thấy ; quan sát ; quan ; quay ; quen ; râ ; rằng ; sao ; sự nhìn nhận ; t đươ ; thâ ; thâ ́ y đươ ; thâ ́ y đươ ̣ c ; thâ ́ y đươ ̣ ; thâ ́ ; thì được thấy rõ ; thăm ; thấy cách ; thấy có thế ; thấy cảnh ; thấy dường ; thấy mặt ; thấy một ; thấy rằng ; thấy tôi ; thấy ; thấy à ; thấy được ; thật ; thế ; thể nhìn thấy ; thể thấy ; thể ; tiếp ; tiễn ; trông thấy ; tìm kiếm ; tìm ; tình hình ; tôi có nhìn ; tôi thấy ; tôi thật ; tôi ; tạm ; từng thấy ; việc chứng kiến ; việc gặp ; việc nhìn nhận ; việc nhìn thấy ; việc nhìn ; việc thấy ; việc tận mắt thấy ; việc xem xét ; việc xem ; việc ; vì gặp lại ; vì ; vốn ; xem như ; xem như ̃ ; xem ra ; xem thấy ; xem xét ; xem ; xem được ; xét thấy ; xảy ra ; đang chứng kiến ; đang cặp ; đang nhìn ; đang quen ; đang thấy ; đã nhìn thấy ; đã thấy ; đó nhìn thấy ; đươ ; được biết ; được gặp ; được nhìn thấy ; được nhìn ; được thoải mái ; được thấy rõ ; được thấy ; được xem ; được ; đến gặp ; đến khám ; đều ; để coi ; để thấy ; để ý ; đồng ý gặp ; đừng nhìn ; ̀ đươ ; ́ t đươ ; ảnh bởi ;
seeing
anh thấy ; biết ; biết được ; bác ; báo ; bạn trai ; bạn ; bởi vì ; bởi ; chiêm ngưỡng ; chơi ; chịu đi gặp ; chứng kiến ; chứng ; coi ; cái ngày tận mắt thấy ; còn ; có thể thấy ; công nhận là ; công nhận ; cũng ; cảm nhận ; cảm thấy ; cậu gặp ; cậu thấy ; cặp ; di g ; diệu ; dõi ; dầu ; gă ; gă ̣ ; gặp gỡ ; gặp lại ; gặp ; gặp được ; hiểu ; hiện ; hình như nhìn thấy ; hẹn gặp ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn họ ; hẹn với ; khi chứng kiến ; khi gặp ; khi nhìn thấy ; khi nhìn ; khi thấy ; khi xem phim ; khi xem ; khi ; khi được gặp ; khiến ; khác gặp ; khám ; kiến ; lòng ; mă ; mă ́ ; n thâ ; n thâ ́ ; ngang qua ; ngày ; ngắm nhìn ; ngắm ; nhi ; nhìn cảnh ; nhìn lại ; nhìn nhận ; nhìn ra ; nhìn thấy cảnh ; nhìn thấy hơi ; nhìn thấy họ ; nhìn thấy một ; nhìn thấy ; nhìn ; nhận ra rằng ; nhận ra ; nhận thấy ; nhận ; này đang thấy ; nầy ; nếu ; quan sát thấy ; quan sát ; quan ; quay ; quen ; râ ; rằng ; sao ; sự nhìn nhận ; t đươ ; thâ ; thâ ́ y đươ ; thâ ́ y đươ ̣ ; thâ ́ ; thì được thấy rõ ; thăm ; thấy cách ; thấy có thế ; thấy cảnh ; thấy dường ; thấy mặt ; thấy một ; thấy rằng ; thấy tôi ; thấy ; thấy à ; thấy được ; thật ; thế ; thể nhìn thấy ; thể thấy ; thứ ; tiếp ; tiễn ; trông thấy ; tâ ; tìm kiếm ; tìm ; tình hình ; tôi có nhìn ; tôi nghĩ ; tôi thấy ; tạm ; từng thấy ; việc chứng kiến ; việc gặp ; việc nhìn nhận ; việc nhìn thấy ; việc nhìn ; việc thấy ; việc tận mắt thấy ; việc xem xét ; việc xem ; vì gặp lại ; vì ; xem như ; xem như ̃ ; xem ra ; xem thấy ; xem xét ; xem ; xem được ; xét thấy ; xảy ra ; đang chứng kiến ; đang cặp ; đang nhìn ; đang quen ; đang thấy ; đuổi ; đã nhìn thấy ; đã thấy ; đó nhìn thấy ; đươ ; đươ ̣ ; được biết ; được gặp ; được nhìn thấy ; được nhìn ; được thoải mái ; được thấy rõ ; được thấy ; được xem ; được ; đến gặp ; đến khám ; đều ; để coi ; để thấy ; để ý ; đồng ý gặp ; đừng nhìn ; ̀ n thâ ; ̀ n thâ ́ ; ̀ đươ ; ̀ đươ ̣ ; ́ t đươ ; ảnh bởi ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

seeing beholding; visual perception
perception by means of the eyes
seeing eyesight; sightedness
normal use of the faculty of vision

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
seeing
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì
* danh từ
- việc nhà
seeing as
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì
seeing that
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S