English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seekers

Probably related with:
English Vietnamese
seekers
các tầm thủ đời ;
seekers
các tầm thủ đời ;

May related with:
English Vietnamese
office seeker
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọt vào làm việc ở cơ quan, người chạy chọt làm công chức
self-seeker
* danh từ
- người tự tư tự lợi
rent seeker
- (Econ) Người kiếm sự đặc lợi.
job-seeker
* danh từ
- người đi tìm công ăn việc làm; người tìm việc
office-seeker
* danh từ
- (Mỹ) người chạy chọt kiếm chức vụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: