English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: seedy

Best translation match:
English Vietnamese
seedy
* danh từ
- đầy hạt, sắp kết hạt
- xơ xác
- khó ở; buồn bã
=to fell seedy+ cảm thấy khó ở
=to look seedy+ nom buồn bã
- có mùi cỏ dại (rượu mạnh)

Probably related with:
English Vietnamese
seedy
những ;
seedy
những ;

May be synonymous with:
English English
seedy; scruffy
shabby and untidy
seedy; ailing; indisposed; peaked; poorly; sickly; under the weather; unwell
somewhat ill or prone to illness
seedy; seamy; sleazy; sordid; squalid
morally degraded

May related with:
English Vietnamese
seedy
* danh từ
- đầy hạt, sắp kết hạt
- xơ xác
- khó ở; buồn bã
=to fell seedy+ cảm thấy khó ở
=to look seedy+ nom buồn bã
- có mùi cỏ dại (rượu mạnh)
seedy-toe
* danh từ
- bệnh sùi chân (ngựa)
seediness
* danh từ
- tính chất đầy hạt, tính chất nhiều hạt
- tình trạng trông tiều tụy; sự làm ô danh; sự xơ xác, sự ũ rũ
- sự khó ở
- tính chất có mùi cỏ dại (rượu mạnh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: