English to Vietnamese
Search Query: seeker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
seeker
|
* danh từ
- người đi tìm =gold seeker+ người đi tìm vàng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
seeker
|
dâng tầm thủ ; dò ; hiệu tầm thủ ; tìm kiếm gì ; tìm kiếm ; tầm thủ ; tầm thủ được ; tầm ;
|
|
seeker
|
dâng tầm thủ ; dò ; hiệu tầm thủ ; kiếm ; tri ; tìm kiếm gì ; tìm kiếm ; tầm thủ ; tầm thủ được ; tầm ; ứng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
seeker; quester; searcher
|
someone making a search or inquiry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
office seeker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chạy chọt vào làm việc ở cơ quan, người chạy chọt làm công chức |
|
self-seeker
|
* danh từ
- người tự tư tự lợi |
|
rent seeker
|
- (Econ) Người kiếm sự đặc lợi.
|
|
job-seeker
|
* danh từ
- người đi tìm công ăn việc làm; người tìm việc |
|
office-seeker
|
* danh từ
- (Mỹ) người chạy chọt kiếm chức vụ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
