English → Vietnamese
waterfalls
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
waterfalls
những thác nước ; những thác ; thác nước cơ chứ ; thác nước ;
waterfalls
những thác nước ; những thác ; thác nước cơ chứ ; thác nước ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thác nước
- thác nước