English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waterer

Best translation match:
English Vietnamese
waterer
* danh từ
- người tưới nước
- người dẫn súc vật đi uống nước

May be synonymous with:
English English
waterer; water boy
an assistant who supplies drinking water

May related with:
English Vietnamese
barley-water
* danh từ
- nước lúa mạch (cho người lớn)
blue water
* danh từ
- biển cả, biển khơi
blue-water school
* danh từ
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)
dish-water
-wash)
/'diʃwɔʃ/
* danh từ
- nước rửa bát
ditch-water
* danh từ
- nước tù, nước đọng (ở hào)
=as dull as ditch-water+ buồn tẻ, phẳng lặng như nước ao tù
drinking-water
* danh từ
- nước uống
fire-water
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) rượu mạnh
head-water
* danh từ
- thượng nguồn, thượng lưu (của một dòng sông)
- (số nhiều) nước nguồn
heavy water
* danh từ
- (hoá học) nước nặng
high-water
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
=high-water pants+ quần ngắn cũn cỡn
high-water-mark
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc cao nhất
- (nghĩa bóng) mức cao nhất
hot water
* danh từ
- nước nóng
- (thông tục) cảnh khó khăn
=to be in hot water+ lâm vào cảnh khó khăn; xích mích với ai vì sơ hở
ice water
* danh từ
- nước đá tan ra
- nước pha nước đá, nước ướp lạnh
lavender-water
* danh từ
- nước hoa oải hương
lime-water
* danh từ
- nước vôi
low-water mark
* danh từ
- mức nước thuỷ triều lúc thấp nhất
- (nghĩa bóng) mức thấp nhất
milk and water
* danh từ
- sữa pha lõng
- bài nói chuyện nhạt nhẽo, bài nói chuyện vô vị; cuốn sách nhạt nhẽo
* tính từ
- yếu ớt
- nhạt nhẽo, vô vị
mineral water
* danh từ
- nước khoáng
rain-water
* danh từ
- nước mưa
rose-water
* danh từ
- nước hoa hoa hồng
- (nghĩa bóng) lời tán tụng, lời ca ngợi, sự đối xử nhẹ nhàng
salt water
* danh từ
- nước biển, nước mặn
- (từ lóng) nước mắt
salt-water
* tính từ
- (thuộc) biển; sống ở biển
sea-water
* danh từ
- nước biển
slack water
* danh từ
- lúc nước không lên không xuống
- dòng nước không chảy
soda-water
* danh từ
- nước xô-đa (giải khát)
spa-water
* danh từ
- nước suối khoáng
sparkling water
* danh từ
- nước xô-đa
spring water
* danh từ
- nước nguồn
surface-water
* danh từ
- (địa lý,địa chất) nước trên mặt
table-water
* danh từ
- nước suối (để uống khi ăn cơm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: