English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: wateriness

Best translation match:
English Vietnamese
wateriness
* danh từ
- tính chất ướt, tính chất có nước
- tính chất loãng, tính chất nhạt
- màu bạc thếch
- tính chất nhạt nhẽo vô vị

May be synonymous with:
English English
wateriness; muddiness; sloppiness
the wetness of ground that is covered or soaked with water

May related with:
English Vietnamese
wateriness
* danh từ
- tính chất ướt, tính chất có nước
- tính chất loãng, tính chất nhạt
- màu bạc thếch
- tính chất nhạt nhẽo vô vị
watery
* tính từ
- ướt, đẫm nước, sũng nước
=watery eyes+ mắt đẫm lệ
=watery clouds+ mây sũng nước, mây mưa
=watery weather+ tiết trời ướt át
- loãng, lỏng, nhạt
=watery soup+ cháo loãng
- bạc thếch (màu)
=watery colour+ màu bạc thếch
- nhạt nhẽo, vô vị
=watery style+ văn nhạt nhẽo
=watery talk+ câu chuyện nhạt nhẽo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: