English → Vietnamese
walter
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
walter
bác walter ; bệnh viện walter ; là walter ; michael ; nhưng ; thì ; tôi là walter ; và ; walter và ; ông walter ;
walter
bác walter ; bệnh viện walter ; là walter ; michael ; tôi là walter ; walter và ; ông walter ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
walter bruno walter
German conductor (1876-1962)
Other matches
Other phrases built from the same root.
bagehot, walter
- (Econ) (1826-1877).
+ Là biên tập viên và đồng biên tập viên của tờ The Economist từ 1860-1877. Ông là nhà bình luận có ảnh hưởng lớn đương thời và tác phẩm của ông hiện vẫn được trích dẫn rộng rãi. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Phố Lombard: Miêu tả về thị trường tiền tệ(1873).
+ Là biên tập viên và đồng biên tập viên của tờ The Economist từ 1860-1877. Ông là nhà bình luận có ảnh hưởng lớn đương thời và tác phẩm của ông hiện vẫn được trích dẫn rộng rãi. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là Phố Lombard: Miêu tả về thị trường tiền tệ(1873).