English → Vietnamese
aberrance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aberrance
* danh từ
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aberrance aberrancy; aberration; deviance
a state or condition markedly different from the norm
Other matches
Other phrases built from the same root.
aberrance
* danh từ
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
* danh từ
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
* tính từ
- lầm lạc
- (sinh vật học) khác thường
- lầm lạc
- (sinh vật học) khác thường
* danh từ
- sự lầm lạc; phút lầm lạc
- sự kém trí khôn, sự loạn trí
- sự khác thường
- (vật lý) quang sai
=lateral aberration+ quang sai ngang
- (thiên văn học) tính sai
=secular aberration+ tính sai trường kỳ
=annual aberration+ tính sai hằng năm
- sự lầm lạc; phút lầm lạc
- sự kém trí khôn, sự loạn trí
- sự khác thường
- (vật lý) quang sai
=lateral aberration+ quang sai ngang
- (thiên văn học) tính sai
=secular aberration+ tính sai trường kỳ
=annual aberration+ tính sai hằng năm