English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: aberration

Best translation match:
English Vietnamese
aberration
* danh từ
- sự lầm lạc; phút lầm lạc
- sự kém trí khôn, sự loạn trí
- sự khác thường
- (vật lý) quang sai
=lateral aberration+ quang sai ngang
- (thiên văn học) tính sai
=secular aberration+ tính sai trường kỳ
=annual aberration+ tính sai hằng năm

Probably related with:
English Vietnamese
aberration
giống nòi lệch lạc ; trường hợp khác thường ;
aberration
giống nòi lệch lạc ; trường hợp khác thường ;

May be synonymous with:
English English
aberration; aberrance; aberrancy; deviance
a state or condition markedly different from the norm
aberration; distortion; optical aberration
an optical phenomenon resulting from the failure of a lens or mirror to produce a good image

May related with:
English Vietnamese
aberrance
* danh từ
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
aberrancy
* danh từ
- sự lầm lạc
- (sinh vật học) sự khác thường
aberrant
* tính từ
- lầm lạc
- (sinh vật học) khác thường
aberration
* danh từ
- sự lầm lạc; phút lầm lạc
- sự kém trí khôn, sự loạn trí
- sự khác thường
- (vật lý) quang sai
=lateral aberration+ quang sai ngang
- (thiên văn học) tính sai
=secular aberration+ tính sai trường kỳ
=annual aberration+ tính sai hằng năm
chromatic aberration
- (Tech) quang sai sắc, sắc sai
comatic aberration
- (Tech) tuệ (hình tượng) sai [TQ]
electron-optical aberration
- (Tech) quang sai điện tử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: