English → Vietnamese
violets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
violets
hoa violet ; màu tím và ; màu tím ;
violets
hoa violet ; màu tím và ; màu tím ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- cực tím, tử ngoại
=ultra-violet rays+ tia cực tím
- cực tím, tử ngoại
=ultra-violet rays+ tia cực tím
gentian violet
* danh từ
- thuốc nhuộm có khả năng trị các vết bỏng
- thuốc nhuộm có khả năng trị các vết bỏng
* danh từ
- tím, tím hoa cà
- tím, tím hoa cà