English to Vietnamese
Search Query: violet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
violet
|
* tính từ
- tím * danh từ - màu tím - (thực vật học) cây hoa tím |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
violet
|
kỳ ; màu tím ; sánh tím ; violet được ;
|
|
violet
|
kỳ ; màu tím ; sánh tím ; violet được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
violet; reddish blue
|
a variable color that lies beyond blue in the spectrum
|
|
violet; purple; purplish
|
of a color intermediate between red and blue
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ultra-violet
|
* tính từ
- cực tím, tử ngoại =ultra-violet rays+ tia cực tím |
|
gentian violet
|
* danh từ
- thuốc nhuộm có khả năng trị các vết bỏng |
|
violet-coloured
|
* danh từ
- tím, tím hoa cà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
