English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: violently

Best translation match:
English Vietnamese
violently
* phó từ
- mãnh liệt, dữ, kịch liệt

Probably related with:
English Vietnamese
violently
dữ dội ; kinh khủng ; kịch liệt ; mãnh liệt ; một cách dữ dội ; thê thảm ; tội lỗi ; ý nghĩa một cách kịch liệt ;
violently
dữ dội ; kinh khủng ; kịch liệt ; mãnh liệt ; một cách dữ dội ; thê thảm ; trầm ;

May related with:
English Vietnamese
violently
* phó từ
- mãnh liệt, dữ, kịch liệt
non-violent
* tính từ
- không sử dụng bạo lực, phi bạo lực, bất bạo động
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: