English → Vietnamese
tributes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tributes
nhớ ông ; những lời chia buồn ;
tributes
những lời chia buồn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vật cống, đồ cống
=to lay under tribute+ bắt phải nộp cống
=to pay tribute+ nộp cống
- vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
=floral tributes+ hoa tặng
- vật cống, đồ cống
=to lay under tribute+ bắt phải nộp cống
=to pay tribute+ nộp cống
- vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính
=floral tributes+ hoa tặng