English → Vietnamese
tributary
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tributary
* tính từ
- phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
- nhánh (sông)
=tributary river+ sông nhánh
* danh từ
- người phải nộp cống; nước phải triều cống
- sông nhánh
- phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
- nhánh (sông)
=tributary river+ sông nhánh
* danh từ
- người phải nộp cống; nước phải triều cống
- sông nhánh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tributary affluent; confluent; feeder
a branch that flows into the main stream
tributary conducive; contributing; contributive; contributory
tending to bring about; being partly responsible for
Other matches
Other phrases built from the same root.
tributary
* tính từ
- phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
- nhánh (sông)
=tributary river+ sông nhánh
* danh từ
- người phải nộp cống; nước phải triều cống
- sông nhánh
- phải nộp cống, phải triều cống (nước, người), phụ thuộc, chư hầu
- nhánh (sông)
=tributary river+ sông nhánh
* danh từ
- người phải nộp cống; nước phải triều cống
- sông nhánh