English → Vietnamese
tha
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tha
anh ; biểu ; chuyện đó ; có thể ; có vậy ; giờ trò ; ha ; là thế ; là ; oh ; sự ; thế ; vậy ; đó là trò ; đó là ; đó ; đúng thế ;
tha
biểu ; chuyện đó ; có thể ; có vậy ; giọng anh ; ha ; là ; oh ; phải ; sự ; vậy ; đó là trò ; đó là ; đó ; đúng thế ;