English to Vietnamese
Search Query: textures
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
textures
|
bày ; hoa văn ; kết cấu ; nhiều kết cấu ;
|
|
textures
|
bày ; hoa văn ; kết cấu ; nhiều kết cấu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
textural
|
* tính từ
- (thuộc) sự dệt - (thuộc) tổ chức, (thuộc) cách cấu tạo, (thuộc) kết cấu |
|
texture
|
* danh từ
- sự dệt, lối dệt (vải) =fine texture+ lối dệt mịn - vải - tổ chức, cách cấu tạo, kết cấu, cách sắp đặt =the fine texture of a poem+ kết cấu tinh vi của một bài thơ |
|
textured
|
* tính từ
- (nhất là trong từ ghép) có một kết cấu được nói rõ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
