English to Vietnamese
Search Query: teddy
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
teddy
|
anh ; chú gấu bông ; loạn ; rồi ; trốn ;
|
|
teddy
|
chú gấu bông ; rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
teddy; teddy bear
|
plaything consisting of a child's toy bear (usually plush and stuffed with soft materials)
|
|
teddy; chemise; shift; shimmy; slip
|
a woman's sleeveless undergarment
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
teddy bear
|
* danh từ
- con gấu bông (đồ chơi trẻ con) |
|
teddy boy
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
