English → Vietnamese
tedding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tedding
* danh từ
- sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)
- sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)
Other matches
Other phrases built from the same root.
tedding
* danh từ
- sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)
- sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi khô)