English to Vietnamese
Search Query: tedious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tedious
|
* tính từ
- chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn, làm buồn tẻ =a tedious lecture+ một bài thuyết trình chán ngắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tedious
|
buồn tẻ ; chán ; tẻ nhạt ;
|
|
tedious
|
buồn tẻ ; chán ; tẻ nhạt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tedious; boring; deadening; dull; ho-hum; irksome; slow; tiresome; wearisome
|
so lacking in interest as to cause mental weariness
|
|
tedious; long-winded; verbose; windy; wordy
|
using or containing too many words
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tedious
|
* tính từ
- chán ngắt, tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn, làm buồn tẻ =a tedious lecture+ một bài thuyết trình chán ngắt |
|
tediousness
|
* danh từ
- tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính nhạt nhẽo, tính thiếu hấp dẫn |
|
tediously
|
* phó từ
- chán ngắt, buồn tẻ, nhạt nhẽo, thiếu hấp dẫn; dài dòng, làm mệt mỏi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
