English → Vietnamese
tagging
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tagging
bám đuôi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên và địa chỉ của người có) hành lý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhãn (đề tên và địa chỉ của người có) hành lý
identification tag
* danh từ
- (quân sự) thẻ căn cước
- (quân sự) thẻ căn cước
tag day
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày lễ kỷ niệm lá cờ Mỹ (14 tháng 6)
* danh từ
- nhãn ghi giá của cái gì; chi phí của cái gì
- nhãn ghi giá của cái gì; chi phí của cái gì