English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tagger

Best translation match:
English Vietnamese
tagger
* danh từ
- người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
- (số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng

Probably related with:
English Vietnamese
tagger
chỉnh sửa thẻ cho tập tin ;

May be synonymous with:
English English
tagger; tagging program
a computer program that attaches labels to the grammatical constituents of textual matter

May related with:
English Vietnamese
tagger
* danh từ
- người đuổi bắt (trong trò chơi đuổi bắt)
- (số nhiều) miếng sắt mỏng, miếng tôn mỏng
tagger
chỉnh sửa thẻ cho tập tin ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: