English to Vietnamese
Search Query: stillbirths
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stillbirths
|
chết ; trường hợp chết non ; trẻ bị chết non ; trẻ chết non ;
|
|
stillbirths
|
chết ; trường hợp chết non ; trẻ bị chết non ; trẻ chết non ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stillbirth
|
* danh từ
- sự chết ngay khi sinh; sự chết non - (nghĩa bóng) sự chết non, sự chết yểu |
|
stillbirth
|
trẻ bị chết non ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
