English → Vietnamese
spouses
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spouses
chồng và vợ cả ; những cặp vợ chồng ; vợ chồng ;
spouses
chồng và vợ cả ; dâu ; những cặp vợ chồng ; vợ chồng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ
- (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) chồng; vợ