English to Vietnamese
Search Query: spotty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spotty
|
* tính từ
- có đốm, lốm đốm - không đồng đều, không đồng nhất |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spotty
|
dứt ; hơi khó dùng ; mọc ;
|
|
spotty
|
dứt ; hơi khó dùng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
spotty; patched; spotted
|
having spots or patches (small areas of contrasting color or texture)
|
|
spotty; scratchy; uneven
|
lacking consistency
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spottiness
|
* danh từ
- sự lốm đốm, sự có nhiều đốm - tính chất không đồng đều, tính chất không đồng nhất |
|
spotty
|
* tính từ
- có đốm, lốm đốm - không đồng đều, không đồng nhất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
