English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spout

Best translation match:
English Vietnamese
spout
* danh từ
- vòi (ấm tích)
- ống máng
- (từ lóng) hiệu cầm đồ
=to be up the spout+ (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn
- cây nước, cột nước
- (như) spout-hole
* ngoại động từ
- làm phun ra, làm bắn ra
- ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương
- (từ lóng) cầm (đồ)
* nội động từ
- phun ra, bắn ra (nước...)
=blood spouts from wound+ máu phun từ vết thương ra
- phun nước (cá voi)

May be synonymous with:
English English
spout; gush; spirt; spurt
gush forth in a sudden stream or jet
spout; jabber; mouth off; rabbit on; rant; rave
talk in a noisy, excited, or declamatory manner

May related with:
English Vietnamese
sand-spout
* danh từ
- cột lốc cát
spout-hole
* danh từ
- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)
spouting
* danh từ
- sự phun
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: