English to Vietnamese
Search Query: spout
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spout
|
* danh từ
- vòi (ấm tích) - ống máng - (từ lóng) hiệu cầm đồ =to be up the spout+ (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn - cây nước, cột nước - (như) spout-hole * ngoại động từ - làm phun ra, làm bắn ra - ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương - (từ lóng) cầm (đồ) * nội động từ - phun ra, bắn ra (nước...) =blood spouts from wound+ máu phun từ vết thương ra - phun nước (cá voi) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spout; gush; spirt; spurt
|
gush forth in a sudden stream or jet
|
|
spout; jabber; mouth off; rabbit on; rant; rave
|
talk in a noisy, excited, or declamatory manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sand-spout
|
* danh từ
- cột lốc cát |
|
spout-hole
|
* danh từ
- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout) |
|
spouting
|
* danh từ
- sự phun |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
