EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spared

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spared
anh ta tha mạng cho ; cho ; cứu ; dong thứ ; ngoại trừ ; nguyên vẹn ; phần ; suýt ; sống ; ta tha mạng cho ; tha cho ; tha thứ ; tha ; thay ; thừa ; tiếc không ; tiếc ; toàn mạng ; tránh khỏi ; tôi đa ̃ ; đã tha cho ; được tha chết ; để cho ;
spared
anh ta tha mạng cho ; cứu ; dong thứ ; ngoại trừ ; nguyên vẹn ; phần ; suýt ; sống ; ta tha mạng cho ; tha cho ; tha thứ ; tha ; thay ; thừa ; tiếc không ; tiếc ; toàn mạng ; tránh khỏi ; tôi đa ̃ ; đã tha cho ; được tha chết ; để cho ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- thanh đạm, sơ sài
- biết tằn tiện; dè xẻn, tiết kiệm
=sparing of words+ ít nói
* danh từ
- tính chất thanh đạm, tính chất sơ sài
- tính chất dè xẻn
spare part
* danh từ
- phụ tùng thay thế (cho máy móc, xe khi bị hỏng, mất )
spare tyre
* danh từ
- bánh xe dự phòng (của một chiếc ô tô )
- <thgt><đùa> nếp mỡ bụng; bụng phệ
* danh từ
- phần để thế bộ phận máy hỏng
* danh từ
- sườn lợn lọc gần hết thịt
* danh từ
- bụng phệ
* phó từ
- thanh đạm
- gầy gò
* danh từ
- (sự) tiết kiệm; để dành
- (sự) thanh đạm; mộc mạc
- (sự) để thay thế
- (sự) gầy gò

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S