English → Vietnamese
adrectal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
adrectal
* tính từ
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
Other matches
Other phrases built from the same root.
adrectal
* tính từ
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng
- (giải phẫu) gần ruột thẳng; bên ruột thẳng; liền ruột thẳng