English to Vietnamese
Search Query: adornments
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
adornments
|
những đồ trang sức ;
|
|
adornments
|
những đồ trang sức ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
adornment
|
* danh từ
- sự tô điểm, sự trang trí, sự trang hoàng - đồ trang điểm; đồ trang trí =personal adornments+ đồ tư trang |
|
adorner
|
- xem adorn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
