EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

adpcm

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

adpcm
- Trong đa phương tiện, đây là một phương pháp nén tín hiệu xoay chiều theo kỹ thuật số, trong đó sự khác nhau giữa các mẫu lấy liên tiếp được mã hoá khác với các giá trị thực của chúng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A