English → Vietnamese
sinners
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sinners
có tội ; cướp ; hỡi các tội đồ ; kẻ có tội ; kẻ hung ác ; kẻ phạm tội ; kẻ tội lỗi dường ; kẻ tội nhơn ; là kẻ có tội từ ; là kẻ có tội ; là nhïng k » có tùi ; là những kẻ có tội ; lũ tội đồ ; người có tội ; người đã phạm tội ; những kẻ tội lỗi ; những kẻ tội đồ ; những kẻ ; nết ; phạm tội ; tội lỗi của ; tội lỗi trọng ; tội nhơn ; tội đồ ;
sinners
có tội ; cướp ; hỡi các tội đồ ; kẻ có tội ; kẻ hung ác ; kẻ phạm tội ; kẻ tội lỗi dường ; kẻ tội nhơn ; là kẻ có tội từ ; là kẻ có tội ; là những kẻ có tội ; lũ tội đồ ; người có tội ; người đã phạm tội ; những kẻ tội lỗi ; những kẻ tội đồ ; những kẻ ; nết ; phạm tội ; tội lỗi trọng ; tội nhơn ; tội đồ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người có tội, người phạm tội
!as I am a sinner
- thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)
- người có tội, người phạm tội
!as I am a sinner
- thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)