EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

shaolin

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

shaolin
của thiếu lâm ; lâm tự rồi ; lâm tự ; lâm ; phái thiếu lâm ; thiếu lâm ta ; thiếu lâm tự chính ; thiếu lâm tự ; thiếu lâm ; ̣ i thiê ́ u lâm ha ; ̣ i thiê ́ u lâm ;
shaolin
của thiếu lâm ; lâm tự rồi ; lâm tự ; lâm ; phái thiếu lâm ; thiếu lâm ta ; thiếu lâm tự chính ; thiếu lâm tự ; thiếu lâm ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S