English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shaped

Best translation match:
English Vietnamese
shaped
* danh từ
- có hình, có hình dạng (cái gì)
- có khuôn, theo khuôn, theo mẫu

Probably related with:
English Vietnamese
shaped
có hình dạng ; có hình ; dáng ; dẫn dắt ; góp phần định hình nên các bé ; hình dáng ; hình dạng ; hình thành nên ; hình thành ; hình ; khác ; nặn ; o hi ̀ nh ; thành hình ; tạo hình ; tạo nên mối ; đã định hình cho ; đã định hình tới mức nào ; đã định hình tới mức ; đã định hình ; định dạng ; định hình nên ; định hình ; định hướng ;
shaped
có hình dạng ; có hình ; dáng ; dẫn dắt ; hình dáng ; hình dạng ; hình thành nên ; hình thành ; hình ; khác ; nặn ; o hi ̀ nh ; thành hình ; tạo hình ; tạo nên mối ; đã định hình cho ; đã định hình tới mức ; đã định hình ; định dạng ; định hình nên ; định hình ; định hướng ;

May be synonymous with:
English English
shaped; molded; wrought
shaped to fit by or as if by altering the contours of a pliable mass (as by work or effort)

May related with:
English Vietnamese
almond-shaped
* tính từ
- dạng quả hạnh
awl-shaped
* tính từ
- (thực vật học) hình giùi
barrel-shaped
-shaped)
/'bærəlʃeipt/
* tính từ
- hình thùng
bell-shaped
* tính từ
- hình chuông
cigar-shaped
* tính từ
- hình xì gà, hình trụ nhọn đầu
diamond-shaped
* tính từ
- hình thoi
egg-shaped
* tính từ
- hình trứng
needle-shaped
* tính từ
- hình kim
pear-shaped
* tính từ
- hình quả lê
shaped
* danh từ
- có hình, có hình dạng (cái gì)
- có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
shapely
* tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
shield-shaped
* tính từ
- có hình mộc, có hình khiên
spindle-shaped
* tính từ
- có hình con suốt
umbrella-shaped
* tính từ
- hình dù; hình lọng
valve-shaped
* tính từ
- hình van
wedge-shaped
* tính từ
- hình nêm, hình V
y-shaped
* tính từ
- hình Y
u-shaped cost curves
- (Econ) Các đường chi phí hình chữ U.
+ Các đường miêu tả bằng các nào chi phí trung bình của một hãng hay một nghành thay đổi với mức sản lượng.
acorn-shaped
* tính từ
- (thực vật) dạng quả đấu
club-shaped
* tính từ
- dạng chùy
cone-shaped
* tính từ
- có hình nón
fan-shaped
* tính từ
- dạng quạt
fin-shaped
* tính từ
- dạng vây
globed-shape
* tính từ
- dạng cầu; hình cầu
pan-shaped
* tính từ
- (kỹ thuật) dạng chảo; dạng đĩa
petal-shaped
* tính từ
- dạng cánh hoa
saddle-shaped
* tính từ
- dạng yên ngựa
screw-shaped
* tính từ
- có hình xoắn ốc
sine-shaped
* tính từ
- có hình sin
spoon-shaped
* tính từ
- dạng thìa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: