English → Vietnamese
scratching
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
scratching
bó ; cào cấu ; cào móng cho mèo ; cào ; da ; gào lên ; gãi cọ ; gãi thôi ; gãi ; sóc ; tiếng xước ; tự cào mình ; tự cào ; đang cào cấu ;
scratching
cào cấu ; cào móng cho mèo ; cào ; da ; gào lên ; gãi cọ ; gãi thôi ; gãi ; tiếng xước ; tự cào mình ; tự cào ; đang cào cấu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scratching scrape; scraping; scratch
a harsh noise made by scraping
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma
* danh từ
- cuộc chạy đua không chấp
- cuộc chạy đua không chấp
* danh từ
- bộ tóc giả che một phần đầu
- bộ tóc giả che một phần đầu
* danh từ
- xem pan-scale
- xem pan-scale
scratch pad
* danh từ
- <Mỹ> tập giấy rời
- <Mỹ> tập giấy rời
* danh từ
- dụng cụ gãi lưng
- dụng cụ gãi lưng
* danh từ
- tranh vẽ trên gỗ bằng dùi nung
- tranh vẽ trên gỗ bằng dùi nung
* danh từ
- (thực vật học) cây lá han
- (thực vật học) cây lá han
- giấy nháp
* danh từ
- số ít
- bệnh phồng da chân
- số ít
- bệnh phồng da chân