English to Vietnamese
Search Query: scratched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scratched
|
bị cào ; cào xước ; cào ; gãi ; khắc ; một vết xước ; trầy xước ; trầy xước đó ; vết xước ; xước ; đã cào ;
|
|
scratched
|
bị cào ; cào xước ; cào ; cáo ; gãi ; khắc ; một vết xước ; thậm ; trầy xước ; trầy xước đó ; vết xước ; xước ; đã cào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scratch-cat
|
* danh từ
- người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma |
|
scratch-race
|
* danh từ
- cuộc chạy đua không chấp |
|
scratch-wig
|
* danh từ
- bộ tóc giả che một phần đầu |
|
pan-scratch
|
* danh từ
- xem pan-scale |
|
scratch pad
|
* danh từ
- |
|
scratch-back
|
* danh từ
- dụng cụ gãi lưng |
|
scratch-board
|
* danh từ
- tranh vẽ trên gỗ bằng dùi nung |
|
scratch-bush
|
* danh từ
- (thực vật học) cây lá han |
|
scratch-paper
|
- giấy nháp
|
|
scratches
|
* danh từ
- số ít - bệnh phồng da chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
