English to Vietnamese
Search Query: scratchy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
scratchy
|
* tính từ
- nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ) - soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy) - linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...) - làm ngứa; làm xước da =scratchy cloth+ vải mặc làm ngứa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
scratchy
|
khó chịu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
scratchy; abrasive
|
causing abrasion
|
|
scratchy; cranky; fractious; irritable; nettlesome; peckish; peevish; pettish; petulant; techy; testy; tetchy
|
easily irritated or annoyed
|
|
scratchy; spotty; uneven
|
lacking consistency
|
|
scratchy; grating; gravelly; rasping; raspy; rough
|
unpleasantly harsh or grating in sound
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scratchy
|
* tính từ
- nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ) - soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy) - linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...) - làm ngứa; làm xước da =scratchy cloth+ vải mặc làm ngứa |
|
scratchiness
|
* danh từ
- sự nguệch ngoạc, sự cẩu thả, sự lộn xộn (về chữ viết, tranh vẽ) - tình trạng gây tiếng kêu lạo xạo, sin sít (của ngòi bút khi viết) - sự linh tinh, sự hỗn tạp (nhóm người...) - sự dặm; sự ngứa, làm ngứa; tình trạng làm xước da - tình trạng có tiếng kêu lạo xạo, có tiếng rít khi chơi (do đựa hát bị những vết xước trên bề mặt của nó) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
