English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: scouted

Probably related with:
English Vietnamese
scouted
phát hiện ; đi giám sát ;
scouted
phát hiện ; đi giám sát ;

May related with:
English Vietnamese
air scout
* danh từ
- máy bay trinh sát
boy scout
* danh từ
- hướng đạo sinh
talent-scout
* danh từ
- (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
cub-scout
* danh từ
- sói con (hướng đạo)
scout-plane
* danh từ
- máy bay trinh sát
scouting
* danh từ
- hoạt động hướng đạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: