English → Vietnamese
scouting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
scouting
* danh từ
- hoạt động hướng đạo
- hoạt động hướng đạo
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
scouting
do thám ; thăm dò địa hình ; tuần tra ; tốn ;
scouting
do thám ; thăm dò địa hình ; tuần tra ; tốn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
scouting exploratory survey; reconnoitering; reconnoitring
exploring in order to gain information
Other matches
Other phrases built from the same root.
air scout
* danh từ
- máy bay trinh sát
- máy bay trinh sát
boy scout
* danh từ
- hướng đạo sinh
- hướng đạo sinh
* danh từ
- (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
- (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú
* danh từ
- sói con (hướng đạo)
- sói con (hướng đạo)
* danh từ
- máy bay trinh sát
- máy bay trinh sát
scouting
* danh từ
- hoạt động hướng đạo
- hoạt động hướng đạo