EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rushing

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rushing
giãn ; gấp ; hấp tấp ; hối hả ; lao ; lao đi ; phải vội ; thúc ; vội vã ; vội vã đẩy ; vội vả ; ào ; ào ào ; đâm đầu ; đẩy ; đổ xô ;
rushing
giãn ; gấp ; hấp tấp ; hối hả ; lao ; lao đi ; phải vội ; thúc ; vội vã ; vội vã đẩy ; vội vả ; ào ; ào ào ; đâm đầu ; đẩy ; đổ xô ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rushing rush
(American football) an attempt to advance the ball by running into the line
rushing haste; hurry; rush
the act of moving hurriedly and in a careless manner

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- cuộc đổ xô đi tìm vàng
rush candle
* danh từ
- cây nến lõi bấc ((cũng) rushlight)
* danh từ
- giờ cao điểm (trong giao thông)
* danh từ
- (giao thông) giờ cao điểm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R