English → Vietnamese
rushy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rushy
* tính từ
- làm bằng bấc
- có nhiều bấc
- giống như cây bấc
- làm bằng bấc
- có nhiều bấc
- giống như cây bấc
Other matches
Other phrases built from the same root.
rushy
* tính từ
- làm bằng bấc
- có nhiều bấc
- giống như cây bấc
- làm bằng bấc
- có nhiều bấc
- giống như cây bấc